Exness cung cấp 2 nhóm tài khoản chính là Tiêu chuẩn (Standard) (Standard, Standard Cent) và Chuyên nghiệp (Professional) (Raw Spread, Zero, Pro), mỗi loại có điều kiện giao dịch và phí khác nhau, phục vụ cả người mới và trader kinh nghiệm, với các tài khoản Standard dễ tiếp cận và tài khoản Professional có spread thấp hơn hoặc phí hoa hồng cạnh tranh, hỗ trợ nền tảng MetaTrader 4/5 và WebTrader.
Tài khoản Standard Exness
Tài khoản Tiêu chuẩn (Standard) Exness là loại tài khoản phổ biến, lý tưởng cho cả người mới bắt đầu và trader kinh nghiệm, cung cấp môi trường giao dịch không phí hoa hồng với spread biến động (thay đổi theo thị trường) và đòn bẩy cao (lên tới 1:vô cực trên MT4). Tài khoản này có thể mở với số tiền nạp tối thiểu thấp (hoặc không yêu cầu), khối lượng giao dịch linh hoạt, và là lựa chọn tốt để làm quen với thị trường Forex trên Exness.
Đặc điểm chính của Tài khoản Standard (Exness):
- Đối tượng: Phù hợp cho mọi nhà đầu tư, từ người mới đến trader chuyên nghiệp.
- Phí: Không tính phí hoa hồng trên giao dịch.
- Spread (Chênh lệch): Spread biến động, thay đổi tùy theo điều kiện thị trường.
- Đòn bẩy: Hỗ trợ đòn bẩy rất cao, lên đến 1:vô cực (trên MT4).
- Nạp tiền: Thường không yêu cầu số tiền nạp tối thiểu hoặc rất thấp.
- Nền tảng: Hỗ trợ nền tảng MetaTrader 4 (MT4) và MetaTrader 5 (MT5).
Tóm lại, Tài khoản Standard của Exness là điểm khởi đầu tuyệt vời nhờ sự đơn giản, không phí hoa hồng và tính linh hoạt, cho phép bạn tập trung vào việc giao dịch mà không lo về chi phí ẩn quá nhiều.
Tài khoản Standard Cent Exness
Tài khoản Standard Cent của Exness là loại tài khoản giao dịch siêu nhỏ, lý tưởng cho người mới bắt đầu, giúp giao dịch bằng tiền thật nhưng hiển thị số dư và khối lượng theo cent thay vì đô la, cho phép bạn vào lệnh với vốn cực nhỏ (ví dụ: $10 thành 1,000 cent), thử nghiệm chiến lược và học quản lý rủi ro với rủi ro thấp, chỉ hỗ trợ trên nền tảng MT4.
Đặc điểm chính:
- Giao dịch bằng Cent: Số dư và khối lượng (lô cent) được tính bằng cent (ví dụ: 10 USD = 1000 Cent), giúp giao dịch siêu nhỏ.
- Vốn nhỏ: Cho phép bắt đầu với số vốn rất thấp, đôi khi chỉ từ 1-10 USD.
- Môi trường thực: Giao dịch trên thị trường thật, khác với tài khoản demo, giúp xây dựng kinh nghiệm thực tế.
- Hỗ trợ MT4: Chỉ có thể sử dụng trên nền tảng MetaTrader 4.
- Thích hợp cho: Người mới, thử nghiệm EA (robot) và chiến lược, hoặc trader có ngân sách thấp.
Lợi ích:
- Giảm rủi ro: Giao dịch với khối lượng nhỏ, giảm áp lực tâm lý và nguy cơ thua lỗ lớn.
- Học thực tế: Trải nghiệm điều kiện thị trường thật mà không cần bỏ ra nhiều vốn.
- Thử nghiệm chiến lược: Dùng để kiểm tra các chiến lược tự động (EA) hoặc thủ công trong môi trường thực tế.
Tài khoản Pro Exness
Tài khoản Pro của Exness là loại tài khoản chuyên nghiệp dành cho nhà giao dịch kinh nghiệm, nổi bật với chênh lệch (spread) cực thấp (từ 0.1 pips) và không có hoa hồng, sử dụng hình thức khớp lệnh tức thời (Instant Execution) hoặc thị trường (Market Execution), hỗ trợ đòn bẩy cao (thậm chí không giới hạn), và yêu cầu nạp tiền ban đầu từ $200, rất phù hợp cho chiến lược giao dịch nhanh và hiệu quả chi phí.
Đặc điểm chính của Tài khoản Pro:
- Spread thấp: Bắt đầu từ 0.1 pips, không có phí hoa hồng, giúp giảm chi phí giao dịch hiệu quả.
- Khớp lệnh tức thời: Lệnh được khớp tại mức giá yêu cầu, giảm thiểu trễ và báo giá lại (requotes).
- Đòn bẩy linh hoạt: Cung cấp đòn bẩy lên tới 1:Không giới hạn (tùy theo quy định).
- Nạp tối thiểu: Chỉ từ $200.
- Sản phẩm: Forex, kim loại, tiền điện tử, năng lượng, cổ phiếu, chỉ số.
- Phù hợp cho: Nhà giao dịch day trading, swing trading, cần chi phí thấp và giá cả rõ ràng.
Tóm lại, tài khoản Pro của Exness là lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn giao dịch với chi phí thấp nhất và tốc độ khớp lệnh cao.
Tài khoản Raw Spread Exness
Tài khoản Raw Spread Exness là loại tài khoản chuyên nghiệp dành cho trader muốn giao dịch với chi phí cực thấp, có chênh lệch (spread) siêu hẹp bắt đầu từ 0.0 pip (trên các cặp chính) nhưng phải trả một mức phí hoa hồng (commission) cố định, thường khoảng 3.5 USD mỗi lot mỗi chiều. Nó lý tưởng cho các nhà giao dịch lướt sóng (scalper) và giao dịch tần suất cao (HFT) vì chi phí minh bạch, không có đánh dấu (markup) vào spread, cho phép truy cập trực tiếp vào thanh khoản thị trường và thực thi lệnh theo giá thị trường thực.
Đặc điểm chính:
- Spread Cực Thấp: Bắt đầu từ 0.0 pip (trên các cặp tiền tệ chính).
- Phí hoa hồng: Phải trả commission, thường là 3.5 USD/lot/chiều.
- Đối tượng: Trader chuyên nghiệp, scalper, trader thuật toán (algo traders).
- Chi phí: Chi phí tổng thể (spread + commission) rất cạnh tranh, minh bạch.
- Thanh khoản: Truy cập trực tiếp thanh khoản thị trường.
- Nạp tối thiểu: Khoảng $200 (có thể thay đổi tùy khu vực).
Tóm lại: Nếu bạn là trader có kinh nghiệm, giao dịch thường xuyên và muốn kiểm soát chi phí một cách tối đa, tài khoản Raw Spread của Exness là một lựa chọn rất mạnh mẽ.
Tài khoản Zero Exness
Tài khoản Zero của Exness là loại tài khoản chuyên nghiệp với đặc điểm nổi bật là chênh lệch (spread) bằng 0 đối với 30 cặp tiền tệ hàng đầu trong phần lớn thời gian (95%), có thêm phí hoa hồng cố định, lý tưởng cho scalper và nhà giao dịch thuật toán. Tài khoản này có đòn bẩy không giới hạn và yêu cầu nạp tiền ban đầu cao hơn các tài khoản khác, cung cấp điều kiện giao dịch gần với thị trường thực tế (raw spread).
Đặc điểm chính của tài khoản Zero
- Chênh lệch (Spread): Thường bằng 0 pip cho 30 công cụ giao dịch phổ biến nhất trong 95% thời gian giao dịch, và có spread thấp cho các công cụ còn lại.
- Phí hoa hồng (Commission): Có tính phí hoa hồng cố định, có thể cao hơn tài khoản khác nhưng giúp quản lý chi phí dễ dàng hơn, đặc biệt quan trọng cho giao dịch tần suất cao.
- Đòn bẩy (Leverage): Đòn bẩy không giới hạn, cho phép giao dịch với khối lượng lớn hơn với số vốn nhỏ (nhưng cần quản lý rủi ro cẩn thận).
- Thích hợp cho: Nhà giao dịch scalping (lướt sóng) và thuật toán (algo trading) do spread cực thấp và phí hoa hồng ổn định, giúp tối ưu hóa lợi nhuận từ các giao dịch ngắn hạn.
- Yêu cầu Nạp tiền ban đầu: Thường yêu cầu số tiền nạp tối thiểu cao hơn các loại tài khoản khác, có thể từ 200 USD trở lên.
Tóm lại, tài khoản Zero của Exness là một lựa chọn mạnh mẽ cho các trader chuyên nghiệp muốn tận dụng điều kiện giao dịch cạnh tranh (spread 0 + commission) để thực hiện các chiến lược giao dịch tần suất cao.
So sánh chi tiết các loại tài khoản Exness
Đối tượng
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): Mọi cấp độ, lý tưởng cho người mới
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): Người mới, thử nghiệm chiến lược
- 3, Raw Spread (Raw Spread): Trader chuyên nghiệp
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): Trader kinh nghiệm
- 5, Zero (Không Spread): Trader có khối lượng lớn (HFT)
Phí hoa hồng
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): Không
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): Không
- 3, Raw Spread (Raw Spread): Có (Thấp)
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): Có (Cạnh tranh)
- 5, Zero (Không Spread): Có (Cạnh tranh)
Spread
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): Biến động, cao hơn
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): Biến động
- 3, Raw Spread (Raw Spread): Cực thấp (Gần như 0)
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): Thấp
- 5, Zero (Không Spread): Cực thấp (Gần như 0)
Khối lượng
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): Lô tiêu chuẩn (Lot)
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): Cent (0.01 Lot)
- 3, Raw Spread (Raw Spread): Lô tiêu chuẩn (Lot)
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): Lô tiêu chuẩn (Lot)
- 5, Zero (Không Spread): Lô tiêu chuẩn (Lot)
Đòn bẩy
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): Không giới hạn
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): Không giới hạn
- 3, Raw Spread (Raw Spread): Không giới hạn
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): Không giới hạn
- 5, Zero (Không Spread): Không giới hạn
Nạp tối thiểu
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): 10 USD
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): 10 USD
- 3, Raw Spread (Raw Spread): 200 USD
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): 4, Pro (Chuyên nghiệp): 200 USD
- 5, Zero (Không Spread): 200 USD
Ưu điểm
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): Dễ tiếp cận, không phí
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): Vốn nhỏ, rủi ro thấp
- 3, Raw Spread (Raw Spread): Spread siêu thấp, khớp lệnh nhanh
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): Spread tốt, commission hợp lý
- 5, Zero (Không Spread): Spread gần 0, HFT
Nhược điểm
- 1, Standard (Tiêu chuẩn): Spread cao hơn
- 2, Standard Cent (Cent Tiêu chuẩn): Không cho tài khoản lớn
- 3, Raw Spread (Raw Spread): Có commission
- 4, Pro (Chuyên nghiệp): Có commission
- 5, Zero (Không Spread): Có commission
Sự khác nhau giữa tài khoản Standard và Pro
Sự khác biệt chính giữa tài khoản Standard và Pro nằm ở chi phí giao dịch (spread), vốn tối thiểu, và đối tượng người dùng; Standard phù hợp người mới với spread cao hơn, không phí hoa hồng, còn Pro dành cho trader kinh nghiệm với spread siêu thấp (gần 0 pips), tốc độ khớp lệnh nhanh, nhưng thường yêu cầu vốn lớn hơn và có thể có phí hoa hồng nhỏ trên từng giao dịch.
Tài khoản Standard:
- Đối tượng: Người mới bắt đầu và trader muốn giao dịch đơn giản.
- Chi phí: Spread cao hơn một chút nhưng không có hoa hồng.
- Vốn tối thiểu: Thường không có hoặc thấp.
- Ưu điểm: Dễ tiếp cận, không phí hoa hồng, phù hợp học hỏi.
Tài khoản Pro (hoặc Raw Spread/ECN):
- Đối tượng: Trader có kinh nghiệm, chuyên nghiệp.
- Chi phí: Spread rất thấp (gần 0), nhưng có thể có hoa hồng (ví dụ: $0-$3.50/lô).
- Vốn tối thiểu: Thường cao hơn (ví dụ: $200+).
- Ưu điểm: Điều kiện thị trường thực tế, tốc độ khớp lệnh nhanh, lý tưởng cho chiến lược cần spread hẹp và khối lượng lớn.
Tóm tắt:
- Nếu bạn mới bắt đầu, hãy chọn Standard để làm quen thị trường với chi phí spread ổn định.
- Khi bạn có kinh nghiệm và vốn, chuyển sang Pro để có điều kiện giao dịch tốt hơn (spread thấp, khớp lệnh nhanh) và tối ưu hóa lợi nhuận, dù có thể phải trả thêm một chút phí hoa hồng.
Sự khác nhau giữa tài khoản Standard Cent và Standard
Sự khác biệt chính giữa tài khoản Standard và Standard Cent (thường thấy ở Exness) là kích thước lô và đơn vị hiển thị số dư: Tài khoản Standard dùng lot chuẩn (1 lot = 100,000 đơn vị), số dư tính bằng USD/EUR, phù hợp cho giao dịch thực tế; còn Standard Cent dùng lot Cent (1 lot = 1,000 đơn vị), số dư tính bằng cent (100 lần nhỏ hơn), lý tưởng cho người mới bắt đầu thử nghiệm với rủi ro cực thấp.
Bảng so sánh chi tiết:
Đơn vị số dư
- Tài khoản Standard: Tính bằng USD, EUR (tiền thật).
- Tài khoản Standard Cent: Tính bằng Cent (xu), nhỏ hơn 100 lần so với Standard.
Kích thước lô
- Tài khoản Standard: 1 Lot = 100,000 đơn vị.
- Tài khoản Standard Cent: 1 Lot Cent = 1,000 đơn vị (hoặc 0.01 lot Standard).
Khối lượng giao dịch
- Tài khoản Standard: Lớn hơn, phù hợp cho trader có vốn lớn hơn.
- Tài khoản Standard Cent: Cực nhỏ (ví dụ: 0.01 lot Cent = 10 đơn vị), lý tưởng cho rủi ro thấp.
Mục đích
- Tài khoản Standard: Giao dịch thực tế, phát triển vốn.
- Tài khoản Standard Cent: Học hỏi, thử nghiệm chiến lược mới với rủi ro tối thiểu.
Sản phẩm giao dịch
- Tài khoản Standard: Forex, kim loại, crypto, cổ phiếu, năng lượng....
- Tài khoản Standard Cent: Chỉ Forex & Kim loại (thường là vậy).
Tóm lại:
- Standard Cent giống như phiên bản "mini" của Standard, cho phép bạn giao dịch với số tiền nhỏ hơn rất nhiều mà không cần nạp nhiều vốn, giúp giảm thiểu rủi ro khi học và thử nghiệm.
- Standard là tài khoản truyền thống, dành cho những ai đã sẵn sàng giao dịch với khối lượng lớn hơn và có kinh nghiệm hơn.
Sự khác biệt giữa tài khoản Pro, Raw Spread và Zero
Tài khoản Raw Spread có spread siêu thấp (gần 0 pips) nhưng tính phí hoa hồng; tài khoản Pro không có phí hoa hồng nhưng spread cao hơn; còn tài khoản Zero (thường thấy ở các sàn khác như Tickmill, không phổ biến bằng Raw/Pro ở Exness) thì gần giống Raw Spread (spread thấp) nhưng có thể có cơ chế commission khác hoặc yêu cầu nạp tiền cao hơn để duy trì. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cách bạn trả chi phí: spread hay commission.
1. Tài khoản Raw Spread (Exness)
- Spread (Chênh lệch giá): Rất thấp, gần như bằng 0 pips, lý tưởng cho các chiến lược giao dịch tần suất cao (scalping).
- Phí hoa hồng: Có tính phí hoa hồng trên mỗi giao dịch (ví dụ: $3.50/lô/chiều).
- Phù hợp: Trader chuyên nghiệp, người thích giao dịch nhanh và muốn chi phí trực tiếp trên giá thấp nhất.
2. Tài khoản Pro (Exness)
- Spread: Cao hơn Raw Spread, bắt đầu từ 0.1-0.3 pips trở lên (tùy cặp tiền).
- Phí hoa hồng: Không tính phí hoa hồng.
- Phù hợp: Trader không muốn trả commission và chấp nhận spread rộng hơn một chút, hoặc các giao dịch dài hạn hơn.
3. Tài khoản Zero (Thường ở sàn khác)
- Spread: Tương tự Raw Spread, rất thấp hoặc bằng 0 trong hầu hết thời gian.
- Phí hoa hồng: Có thể tính phí hoa hồng, nhưng có thể có ngưỡng hoặc điều kiện khác so với Raw Spread (ví dụ: phí có thể thay đổi hoặc chỉ tính một chiều).
- Phù hợp: Giống như Raw Spread, dành cho trader muốn spread thấp nhất có thể.
Tóm tắt sự khác biệt chính (ở Exness)
Chi phí
- Raw Spread: Spread cực thấp + Phí hoa hồng
- Pro: Spread rộng hơn + Không hoa hồng
Lợi ích
- Raw Spread: Chi phí giao dịch biến động thấp (khi trade nhiều)
- Pro: Tránh phí commission, dễ tính toán hơn
Lưu ý quan trọng
- Sàn giao dịch: Các tên gọi này có thể khác nhau giữa các sàn. Ở Exness, Raw Spread và Pro là hai lựa chọn chính. Tài khoản Zero phổ biến hơn ở các broker khác như Tickmill, và có thể có cơ chế hoa hồng khác (ví dụ: chỉ trả $1.5/lô/chiều).
- Tối ưu: Tài khoản phù hợp nhất phụ thuộc vào khối lượng giao dịch và chiến lược của bạn. Trader lớn có thể hưởng lợi từ Raw Spread, trong khi trader nhỏ hoặc giao dịch ít có thể thấy Pro hợp lý hơn.
Kết luận tổng quan:
- Exness cung cấp sự đa dạng: Từ tài khoản miễn phí hoa hồng (Standard) đến siêu cạnh tranh (Raw Spread, Zero) trên cả MT4 và MT5.
- Chọn theo nhu cầu: Người mới nên bắt đầu với Standard, trader chuyên nghiệp nên dùng Raw Spread/Zero để tận dụng spread cực thấp, dù có trả phí hoa hồng.